Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chân núi" (1)

chân núi
phát
Tiếng Anh Danh từbottom, base
Từ vựng của tôi
Chúng tôi sống ở chân núi.
We live at the foot of the mountain.

swap_horiz Từ liên quan "chân núi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chân núi" (1)

Chúng tôi sống ở chân núi.
We live at the foot of the mountain.